23 ngày ôn tập kiến thức cho chứng chỉ Vault Associate

Lưu ý:

  • Tài khoản HashiCorp Cloud Platform (HCP): Đăng ký tài khoản miễn phí để làm quen với Vault Dedicated.

  • Môi trường thực hành: Cài đặt Vault trên máy cá nhân (Docker hoặc binary) và làm quen với môi trường dòng lệnh, có thể sử dụng Linux.

  • Tài liệu bổ sung: Tham khảo các blog, bài viết, video, khóa học trực tuyến về Vault, đặc biệt là các nguồn từ HashiCorp.

  • Ghi chú: Ghi lại mọi thứ quan trọng, khó hiểu, lỗi gặp phải, cách khắc phục, các lệnh đã sử dụng.

  • Luyện tập: Thực hành liên tục, không chỉ làm các mini-project mà còn tự tạo các tình huống, thử nghiệm khác nhau.

  • Vault Enterprise Trial License: Xin cấp Vault Enterprise Trial License để thực hành các tính năng Enterprise.

Ngày 1: Giới thiệu Vault và Cài đặt (The Foundation)

  • Mục tiêu: Hiểu rõ Vault là gì, kiến trúc tổng quan và cài đặt thành công Vault trên máy cá nhân.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Vault là gì? (The "Why")

        • Secret Management: Vấn đề và giải pháp.

        • Data Encryption: Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm.

        • Identity-Based Access Management: Kiểm soát truy cập dựa trên danh tính.

        • Audit Logging: Ghi lại mọi hoạt động.

      • Kiến trúc Vault (The "How")

        • Client, API, Auth Methods, Policies, Secret Engines, Storage Backend, Audit Log, Seal/Unseal, Cryptographic Barrier.

        • Luồng hoạt động: Authentication -> Authorization -> Access.

        • Các loại Tokens (Service, Batch, Orphan, Root).

      • Các phiên bản Vault (The "Which")

        • Open Source, Enterprise, HCP Vault Dedicated: So sánh tính năng, chi phí, trách nhiệm quản lý.
    • Thực hành:

      • Cài đặt Vault:

        • Docker: docker pull, docker run, tìm hiểu các tùy chọn (ports, volumes, environment variables).

        • Binary: Tải binary, giải nén, thêm vào PATH, tìm hiểu các tùy chọn cấu hình (config file, environment variables).

      • Khởi động Vault:

        • Chế độ dev: vault server -dev, lưu ý root token và địa chỉ.

        • Tìm hiểu các hạn chế của chế độ dev.

      • Truy cập Vault:

        • CLI: Cấu hình VAULT_ADDR, VAULT_TOKEN, kiểm tra trạng thái bằng vault status.

        • UI: Truy cập địa chỉ Vault UI, đăng nhập bằng root token.

  • Mini-Project:

    1. Vault Hello World:

      • Mục tiêu: Viết và đọc secret đơn giản bằng cả CLI và UI.

      • Hướng dẫn:

        • CLI: vault kv put hello/world message="Hello, Vault!", vault kv get hello/world.

        • UI: Điều hướng đến KV Secrets Engine, tạo folder hello, viết secret world với key message.

    2. Vault với Docker Compose:

      • Mục tiêu: Khởi động Vault bằng Docker Compose để dễ dàng quản lý cấu hình.

      • Hướng dẫn:

        • Tạo file docker-compose.yml với cấu hình Vault.

        • Sử dụng docker-compose up -d để khởi động.

  • Kết hợp CLI và UI:

  • Mục tiêu: Thực hành các bước từ cài đặt đến truy cập Vault bằng CLI và UI một cách thuần thục.

Ngày 2: Secret Engines (KV và Transit)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu sâu về Secret Engines, đặc biệt là KV và Transit, để quản lý secrets và mã hóa dữ liệu.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Secrets Engines (The "What")

        • KV, Transit, Database, AWS, SSH, GCP, Azure...: Mục đích sử dụng, ưu nhược điểm.

        • Static vs. Dynamic Secrets: So sánh, use cases.

        • Leases và Renewal: Quản lý vòng đời secrets động.

        • Response Wrapping: Bảo vệ secrets trong quá trình truyền tải.

      • KV Secrets Engine (The "How To Store")

        • Versions (v1 vs. v2): So sánh, cách sử dụng.

        • CAS (Check-And-Set): Ngăn chặn xung đột khi ghi.

      • Transit Secrets Engine (The "How To Encrypt")

        • Encryption as a Service: Mã hóa/giải mã dữ liệu mà không cần lưu trữ key.

        • Key Rotation: Thay đổi key định kỳ để tăng cường bảo mật.

    • Thực hành:

      • KV Secrets Engine:

        • Enable KV Secrets Engine: vault secrets enable -path=kv-v2 -version=2 kv.

        • Viết, đọc, liệt kê, xóa secrets: vault kv put, vault kv get, vault kv list, vault kv delete.

        • Sử dụng versions: vault kv put -cas, vault kv get -version.

      • Transit Secrets Engine:

        • Enable Transit Secrets Engine: vault secrets enable transit.

        • Tạo encryption key: vault write transit/keys/my-key.

        • Mã hóa dữ liệu: vault write transit/encrypt/my-key plaintext=$(base64 <<< "My Secret Data").

        • Giải mã dữ liệu: vault write transit/decrypt/my-key ciphertext="...".

        • Key Rotation: vault write transit/rotate/my-key.

  • Mini-Project:

    1. Secret Management cho ứng dụng web:

      • Mục tiêu: Lưu trữ cấu hình database (username, password, host) cho ứng dụng web vào Vault KV Secrets Engine.

      • Hướng dẫn:

        • Tạo folder webapp trong KV Secrets Engine.

        • Lưu cấu hình database vào secret database.

        • Viết script (Python, Bash) để đọc cấu hình từ Vault và cấu hình ứng dụng.

    2. Mã hóa dữ liệu nhạy cảm:

      • Mục tiêu: Sử dụng Transit Secrets Engine để mã hóa thông tin cá nhân (PII) trong database.

      • Hướng dẫn:

        • Tạo encryption key pii.

        • Sử dụng Transit API để mã hóa và giải mã thông tin PII trước khi lưu vào database.

        • Tìm hiểu cách key rotation ảnh hưởng đến dữ liệu đã mã hóa.

  • Version Control cho Secrets:

  • Mục tiêu: Sử dụng version control của KV Secrets Engine để theo dõi thay đổi và khôi phục secrets.

Ngày 3: Authentication Methods (Userpass, AppRole)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu sâu về Authentication Methods, đặc biệt là Userpass và AppRole, để xác thực người dùng và ứng dụng.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Authentication Methods (The "Who")

        • Token, Userpass, LDAP, GitHub, AWS, AppRole, Kubernetes...: So sánh, use cases.

        • Human vs. Machine Authentication: Sự khác biệt, lựa chọn phù hợp.

        • Entities và Groups: Quản lý danh tính tập trung.

      • Userpass (The "Simple User")

        • Đơn giản, dễ sử dụng cho người dùng.
      • AppRole (The "Machine Identity")

        • An toàn hơn cho ứng dụng, không cần lưu trữ credentials trong code.
    • Thực hành:

      • Userpass Authentication:

        • Enable Userpass: vault auth enable userpass.

        • Tạo user: vault write auth/userpass/users/myuser password=mypassword.

        • Đăng nhập: vault login auth/userpass/login/myuser password=mypassword.

      • AppRole Authentication:

        • Enable AppRole: vault auth enable approle.

        • Tạo role: vault write auth/approle/role/myrole policies=my-policy token_ttl=1h token_max_ttl=2h.

        • Lấy Role ID: vault read auth/approle/role/myrole/role-id.

        • Lấy Secret ID: vault write -f auth/approle/role/myrole/secret-id.

        • Đăng nhập: vault login -method=approle role_id=... secret_id=....

  • Mini-Project:

    1. User Authentication cho CLI:

      • Mục tiêu: Tạo user và password để đăng nhập vào Vault CLI.

      • Hướng dẫn:

        • Enable Userpass Authentication.

        • Tạo user và password.

        • Sử dụng vault login để đăng nhập.

    2. AppRole cho ứng dụng:

      • Mục tiêu: Cấu hình AppRole để ứng dụng có thể tự động authenticate vào Vault.

      • Hướng dẫn:

        • Enable AppRole Authentication.

        • Tạo role với policy phù hợp.

        • Lấy Role ID và Secret ID.

        • Viết script (Python, Bash) để lấy token từ Vault bằng Role ID và Secret ID.

  • Entities và Groups:

  • Mục tiêu: Tạo Entities và Groups để quản lý danh tính tập trung, áp dụng policies cho Group.

Ngày 4: Policies (Path-Based, Capabilities)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu sâu về Policies để kiểm soát truy cập vào Vault dựa trên path và capabilities.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Policies (The "Rules")

        • Tổng quan về Policies: Mục đích, vai trò.

        • Policy Syntax: path, capabilities, description.

        • Capabilities: read, write, create, update, delete, list, sudo.

        • Variables trong Policy Paths: Sử dụng biến để tạo policies linh hoạt.

        • Default Policies: default, root.

        • Deny by Default: Vault từ chối mọi truy cập trừ khi được cho phép.

    • Thực hành:

      • Tạo Policies:

        • Tạo policy cho phép đọc secrets tại path kv-v2/data/myapp.

        • Tạo policy cho phép viết secrets tại path kv-v2/metadata/myapp/*.

        • Tạo policy sử dụng variables để cho phép truy cập vào các path khác nhau dựa trên user ID.

      • Áp dụng Policies:

        • Áp dụng policies cho user và role.

        • Áp dụng policies cho Entities và Groups.

      • Kiểm tra quyền truy cập:

        • Sử dụng token của user và role để truy cập Vault.

        • Kiểm tra xem user và role có quyền truy cập vào các path đã được chỉ định hay không.

  • Mini-Project:

    1. RBAC (Role-Based Access Control):

      • Mục tiêu: Thiết kế hệ thống RBAC cho ứng dụng sử dụng Vault.

      • Hướng dẫn:

        • Xác định các vai trò (admin, developer, operator).

        • Tạo policies cho mỗi vai trò, chỉ định các quyền truy cập phù hợp.

        • Tạo Groups cho mỗi vai trò.

        • Thêm Users vào Groups.

        • Kiểm tra quyền truy cập của từng vai trò.

    2. Dynamic Policies:

      • Mục tiêu: Tạo policies động dựa trên thông tin metadata của user hoặc application.

      • Hướng dẫn:

        • Sử dụng variables trong policy paths để tạo policies linh hoạt.

        • Ví dụ: Cho phép mỗi user truy cập vào secrets trong folder riêng của họ.

  • Least Privilege Principle:

  • Mục tiêu: Thiết kế policies theo nguyên tắc "least privilege" (chỉ cấp quyền tối thiểu cần thiết).

Ngày 5: Tokens (Service, Batch, Orphan) và Leases

  • Mục tiêu: Tìm hiểu sâu về các loại Tokens và Leases, cách quản lý chúng và ảnh hưởng của chúng đến bảo mật.

  • Nội Dung:

    • Lý Thuyết:

      • Tokens (The "Keys"):

        • Tổng Quan Về Tokens: Mục Đích, Vai Trò.

        • Các Loại Tokens: Service, Batch, Orphan, Root.

          • Service: Dùng Cho Ứng Dụng, Có Thể Renew.

          • Batch: Dùng Cho Tác Vụ Hàng Loạt, Không Thể Renew.

          • Orphan: Không Phụ Thuộc Vào Parent Token.

          • Root: Có Quyền Cao Nhất, Cần Được Bảo Vệ Nghiêm Ngặt.

        • Token Accessors: Dùng Để Quản Lý Token Mà Không Cần Biết Token ID.

        • TTL (Time-To-Live) và Max TTL: Thời Gian Tồn Tại Của Token.

        • Renewable Tokens: Có Thể Gia Hạn Thời Gian Tồn Tại.

      • Leases (The "Borrowed Keys"):

        • Tổng Quan Về Leases: Mục Đích, Vai Trò.

        • Lease ID: Định Danh Duy Nhất Cho Một Secret Động.

        • Renewal và Revocation: Gia Hạn Và Thu Hồi Secret Động.

        • Impact of Leases on Dynamic Secrets: Secrets Động Chỉ Tồn Tại Trong Thời Gian Lease.

    • Thực Hành:

      • Tạo Service Tokens:

        • Sử Dụng vault token create.

        • Chỉ Định TTL và Policies.

      • Tạo Batch Tokens:

        • Sử Dụng vault token create -type=batch.

        • Tìm Hiểu Về Batch Token Limitations.

      • Renew Tokens:

        • Sử Dụng vault token renew.

        • Kiểm Tra TTL Sau Khi Renew.

      • Revoke Tokens:

        • Sử Dụng vault token revoke.

        • Kiểm Tra Xem Token Còn Hợp Lệ Hay Không.

      • Làm Việc Với Dynamic Secrets và Leases:

        • Lấy Dynamic Secrets (Ví Dụ: Từ Database Secrets Engine).

        • Kiểm Tra Lease ID.

        • Renew và Revoke Lease.

    • Mini-Project:

      1. Token Rotation:

        • Mục Tiêu: Thiết Kế Cơ Chế Tự Động Thay Đổi Token Định Kỳ Cho Ứng Dụng.

        • Hướng Dẫn:

          • Tạo Service Token Với TTL Ngắn.

          • Sử Dụng Cron Job Hoặc Scheduled Task Để Lấy Token Mới Định Kỳ.

          • Áp Dụng Token Mới Cho Ứng Dụng.

      2. Database Credentials Rotation:

        • Mục Tiêu: Tự Động Thay Đổi Username và Password Cho Database Bằng Dynamic Secrets.

        • Hướng Dẫn:

          • Cấu Hình Database Secrets Engine.

          • Tạo Role Với TTL Ngắn.

          • Sử Dụng Ứng Dụng Để Lấy Credentials Mới Định Kỳ.

      3. Lease Management:

        • Mục Tiêu: Giám Sát Và Quản Lý Leases Để Đảm Bảo Ứng Dụng Không Mất Quyền Truy Cập Secret Động.

        • Hướng Dẫn:

          • Sử Dụng Vault API Để Liệt Kê Tất Cả Leases.

          • Thiết Lập Alert Nếu Có Lease Sắp Hết Hạn.

          • Tự Động Renew Leases.

Ngày 6: Vault Agent và Auto-Auth

  • Mục tiêu: Làm quen với Vault Agent, Auto-Auth và cách sử dụng chúng để đơn giản hóa việc quản lý secrets cho ứng dụng.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Vault Agent (The "Helper"):

        • Tổng quan về Vault Agent: Mục đích, vai trò.

        • Auto-Auth: Tự động authenticate vào Vault.

        • Caching: Lưu trữ token và secrets cục bộ để giảm độ trễ.

        • Templates: Tạo file cấu hình động từ secrets.

      • Auto-Auth (The "Automatic Login"):

        • Các phương pháp Auto-Auth: AppRole, AWS, Kubernetes...

        • Cấu hình Auto-Auth: Chỉ định phương pháp, Role ID, Secret ID...

        • Vault Agent vs. Application Integration: So sánh ưu nhược điểm.

    • Thực hành:

      • Cài đặt và cấu hình Vault Agent:

        • Tải Vault Agent binary.

        • Cấu hình Vault Agent (config file).

      • Sử dụng Auto-Auth với AppRole:

        • Cấu hình Vault Agent để authenticate bằng AppRole.

        • Lưu Role ID và Secret ID trong file.

        • Chạy ứng dụng sử dụng Vault Agent để lấy secrets.

      • Sử dụng Vault Agent Templates:

        • Tạo template file để lấy secrets từ Vault và ghi vào file cấu hình ứng dụng.

        • Sử dụng consul-template syntax.

      • Sử dụng Caching:

        • Cấu hình Vault Agent để cache tokens và secrets.

        • Kiểm tra hiệu suất khi sử dụng caching.

    • Mini-Project:

      1. Vault Agent cho ứng dụng web:

        • Mục tiêu: Sử dụng Vault Agent để cung cấp cấu hình database cho ứng dụng web.

        • Hướng dẫn:

          • Cấu hình AppRole để ứng dụng có thể authenticate.

          • Sử dụng Vault Agent để lấy cấu hình database từ Vault.

          • Sử dụng Vault Agent Templates để tạo file cấu hình cho ứng dụng web.

      2. Auto-Auth với AWS:

        • Mục tiêu: Sử dụng Auto-Auth để EC2 instances có thể tự động authenticate vào Vault.

        • Hướng dẫn:

          • Tạo IAM role cho EC2 instance.

          • Cấu hình AWS Authentication trong Vault.

          • Cấu hình Vault Agent trên EC2 instance để sử dụng AWS Authentication.

Ngày 7: Vault Secrets Operator (VSO)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu về Vault Secrets Operator và cách sử dụng nó để quản lý secrets trong Kubernetes một cách hiệu quả.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Vault Secrets Operator (The "Kubernetes Native"):

        • Tổng quan về Vault Secrets Operator: Mục đích, vai trò.

        • Kubernetes Native Secrets Management: Quản lý secrets bằng Kubernetes CRDs.

        • Instant Updates: Tự động cập nhật secrets khi có thay đổi trong Vault.

        • Encrypted Client Cache: Lưu trữ secrets đã mã hóa cục bộ.

        • Secret Transformation: Mã hóa secrets trước khi lưu vào Kubernetes.

      • Benefits of VSO (The "Advantages"):

        • Centralized Secret Management: Quản lý secrets tập trung trong Vault.

        • Simplified Secret Rotation: Đơn giản hóa việc thay đổi secrets.

        • Improved Security: Tăng cường bảo mật cho secrets.

    • Thực hành:

      • Cài đặt Vault Secrets Operator:

        • Sử dụng Helm chart hoặc YAML manifests.
      • Cấu hình VSO:

        • Kết nối VSO với Vault server.
      • Tạo Vault Secret Engine (VSE) CRD:

        • Chỉ định path và policies.
      • Tạo Vault Static Secret (VSS) hoặc Vault Dynamic Secret (VDS) CRD:

        • Chỉ định secrets cần lấy từ Vault.
      • Triển khai ứng dụng sử dụng VSO:

        • Sử dụng annotations hoặc environment variables.
      • Kiểm tra Instant Updates:

        • Thay đổi secret trong Vault và kiểm tra xem ứng dụng có nhận được secret mới hay không.
    • Mini-Project:

      1. Quản lý Database Credentials với VSO:

        • Mục tiêu: Sử dụng VSO để quản lý username và password cho database trong Kubernetes.

        • Hướng dẫn:

          • Cấu hình Database Secrets Engine trong Vault.

          • Tạo Vault Dynamic Secret (VDS) CRD để lấy credentials.

          • Triển khai application Kubernetes và sử dụng VSO để inject credentials vào environment variables.

      2. Mã hóa Secrets với VSO:

        • Mục tiêu: Sử dụng VSO để mã hóa secrets trước khi lưu vào Kubernetes.

        • Hướng dẫn:

          • Cấu hình Secret Transformation trong VSO.

          • Sử dụng VSO để lấy secrets từ Vault.

          • Kiểm tra xem secrets có được mã hóa trước khi lưu vào Kubernetes hay không.

Ngày 8: Vault Enterprise Replication

  • Mục tiêu: Hiểu rõ về Vault Enterprise Replication và các loại replication, cũng như cách sử dụng chúng để đảm bảo tính sẵn sàng và khả năng phục hồi dữ liệu.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Vault Enterprise Replication (The "Always On"):

        • Tổng quan về Vault Enterprise Replication: Mục đích, vai trò.

        • Performance Replication: Tăng hiệu suất, giảm độ trễ cho người dùng ở xa.

        • Disaster Recovery Replication: Đảm bảo khả năng phục hồi dữ liệu khi có sự cố.

        • Replication Topologies: Mô hình triển khai replication (primary-secondary, multi-primary).

      • Benefits of Replication (The "Advantages"):

        • High Availability: Đảm bảo Vault luôn hoạt động.

        • Disaster Recovery: Phục hồi dữ liệu khi có sự cố.

        • Improved Performance: Tăng hiệu suất, giảm độ trễ.

    • Thực hành:

      • (Nếu có Vault Enterprise)

        • Cài đặt và cấu hình Performance Replication:

          • Cài đặt hai Vault clusters.

          • Cấu hình Performance Replication giữa hai clusters.

          • Kiểm tra xem secrets và policies có được replicate hay không.

          • Thử truy cập secrets từ cả hai clusters.

        • Cài đặt và cấu hình Disaster Recovery Replication:

          • Cài đặt hai Vault clusters.

          • Cấu hình Disaster Recovery Replication giữa hai clusters.

          • Thực hiện failover từ primary sang secondary cluster.

          • Kiểm tra xem secrets và policies có được phục hồi hay không.

    • Mini-Project:

      1. Triển khai Vault với Performance Replication cho ứng dụng toàn cầu:

        • Mục tiêu: Sử dụng Performance Replication để giảm độ trễ cho người dùng ở các khu vực khác nhau.

        • Hướng dẫn:

          • Triển khai Vault clusters ở các khu vực khác nhau (ví dụ: US, EU, Asia).

          • Cấu hình Performance Replication giữa các clusters.

          • Sử dụng load balancer để điều hướng người dùng đến cluster gần nhất.

      2. Xây dựng Disaster Recovery Plan cho Vault:

        • Mục tiêu: Lập kế hoạch phục hồi dữ liệu Vault trong trường hợp có sự cố.

        • Hướng dẫn:

          • Xác định các rủi ro (ví dụ: mất điện, tấn công mạng).

          • Thiết lập Disaster Recovery Replication.

          • Thực hiện failover test để đảm bảo kế hoạch hoạt động.

Ngày 9: Vault Deployment Architectures

  • Mục tiêu: Hiểu rõ về các deployment architectures khác nhau của Vault và cách lựa chọn kiến trúc phù hợp với yêu cầu của tổ chức.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Deployment Architectures (The "Where"):

        • Single Node: Đơn giản, dễ cài đặt, không phù hợp cho production.

        • Clustered: Khả năng chịu lỗi cao, phù hợp cho production.

        • Self-Managed: Tự quản lý toàn bộ hạ tầng.

        • HCP Vault Dedicated: HashiCorp quản lý hạ tầng, tập trung vào quản lý secrets.

        • Considerations for Production Deployments: HA, Scalability, Security, Monitoring.

    • Thực hành:

      • Thiết kế một Vault deployment architecture cho một ứng dụng cụ thể:

        • Xác định yêu cầu về HA, scalability, security và monitoring.

        • Lựa chọn storage backend phù hợp.

        • Lựa chọn authentication methods phù hợp.

        • Lựa chọn replication strategy (nếu cần).

        • Vẽ sơ đồ kiến trúc.

      • Tìm hiểu về các best practices cho việc triển khai Vault trong production:

        • Security Hardening.

        • Backup and Recovery.

        • Monitoring and Alerting.

    • Mini-Project:

      1. Triển khai Vault Cluster với Consul:

        • Mục tiêu: Xây dựng Vault cluster sử dụng Consul làm storage backend.

        • Hướng dẫn:

          • Cài đặt Consul cluster.

          • Cấu hình Vault để sử dụng Consul làm storage backend.

          • Khởi động Vault nodes và tham gia vào cluster.

      2. Security Hardening cho Vault:

        • Mục tiêu: Áp dụng các biện pháp để tăng cường bảo mật cho Vault deployment.

        • Hướng dẫn:

          • Sử dụng TLS encryption.

          • Hạn chế quyền truy cập vào Vault server.

          • Sử dụng firewall để chặn các kết nối không mong muốn.

Ngày 10: Integrated Storage

  • Mục tiêu: Cấu hình Vault server với Integrated Storage (Raft) và quản lý cluster.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Integrated Storage (Raft) Backend:

        • Raft Consensus Algorithm: Chi tiết về thuật toán, leader election, log replication.

        • Data Snapshot and Restore: Cách tạo snapshot và phục hồi dữ liệu từ snapshot.

        • Automatic Failover: Tự động chuyển sang standby node khi leader gặp sự cố.

        • Membership Management: Thêm, xóa nodes khỏi cluster.

        • Monitoring and Troubleshooting: Theo dõi trạng thái cluster, xử lý sự cố.

    • Thực hành:

      • Cấu hình Vault Server với Integrated Storage:

        • Sử dụng HCL syntax để cấu hình Integrated Storage.

        • Chỉ định node_id, raft_protocol, retry_join.

      • Khởi động Vault Cluster:

        • Khởi động các Vault nodes và tham gia vào cluster.
      • Thực hiện Data Snapshot và Restore:

        • Sử dụng vault snapshot save để tạo snapshot.

        • Sử dụng vault snapshot restore để phục hồi dữ liệu.

      • Quản lý Cluster Membership:

        • Sử dụng vault operator raft list-peers để xem danh sách nodes.

        • Sử dụng vault operator raft remove-peer để xóa nodes khỏi cluster.

  • Mini-Project:

    1. Automated Vault Cluster Recovery:

      • Mục tiêu: Tự động hóa quá trình phục hồi Vault cluster từ snapshot.

      • Hướng dẫn:

        • Sử dụng script (Bash, Python) để kiểm tra trạng thái cluster.

        • Nếu cluster gặp sự cố, tự động phục hồi từ snapshot.

Ngày 11: Authentication Methods và Secret Engines (Nâng cao)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu về các Authentication Methods và Secret Engines nâng cao, cũng như cách cấu hình chúng.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Authentication Methods:

        • LDAP: Xác thực người dùng từ LDAP server.

        • GitHub: Xác thực người dùng từ GitHub.

        • AWS: Xác thực từ AWS IAM role hoặc EC2 instance.

        • Kubernetes: Xác thực từ Kubernetes Service Account.

      • Secret Engines:

        • AWS: Tạo credentials tạm thời cho các dịch vụ AWS.

        • Database: Tạo username và password cho database.

        • SSH: Cấp quyền truy cập SSH.

        • Transit: Mã hóa và giải mã dữ liệu.

        • PKI: Tạo và quản lý certificates.

    • Thực hành:

      • Cấu hình LDAP Authentication:

        • Cấu hình Vault để kết nối với LDAP server.

        • Tạo policies để cấp quyền truy cập cho LDAP users.

      • Cấu hình Database Secrets Engine:

        • Cấu hình Vault để kết nối với database.

        • Tạo role để tạo credentials tạm thời cho database.

      • Cấu hình SSH Secrets Engine:

        • Cấu hình Vault để cấp quyền truy cập SSH.
  • Mini-Project:

    1. Centralized SSH Key Management:

      • Mục tiêu: Sử dụng Vault để quản lý SSH keys tập trung và cấp quyền truy cập SSH.

      • Hướng dẫn:

        • Cấu hình SSH Secrets Engine.

        • Tạo role để cấp quyền truy cập SSH.

        • Sử dụng Vault CLI hoặc API để lấy SSH keys.

Ngày 12: Key Management và Seal/Unseal (Vault Enterprise)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu về Key Management Strategies và Seal/Unseal Process trong Vault Enterprise.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Key Management Strategies:

        • HSM (Hardware Security Module) Integration: Lợi ích, hạn chế, các nhà cung cấp HSM phổ biến (Thales, Gemalto).

        • KMS (Key Management Service) Integration (AWS KMS, Azure Key Vault, GCP KMS): So sánh, lựa chọn, cấu hình.

      • Seal/Unseal Process:

        • Shamir Secret Sharing: Chi tiết về thuật toán, ưu nhược điểm.

        • Auto Unseal: AWS KMS, Azure Key Vault, GCP KMS: Cấu hình, so sánh, troubleshooting.

      • Seal Wrap (PKCS#11):

        • Mã hóa unseal keys bằng HSM.
    • Thực hành:

      • Auto Unseal với AWS KMS (Nếu có tài khoản AWS):

        • Tạo KMS Key trong AWS.

        • Cấu Hình Vault để Sử Dụng KMS Key.

        • Kiểm Tra Quá Trình Auto Unseal.

      • Tìm hiểu về Seal Wrap (PKCS#11):

        • Nghiên cứu tài liệu về Seal Wrap.

        • Thử cấu hình Seal Wrap (nếu có HSM).

  • Mini-Project:

    1. Vault Security Hardening:

      • Mục tiêu: Tăng cường bảo mật cho Vault deployment bằng Auto Unseal và Seal Wrap.

      • Hướng dẫn:

        • Cấu hình Auto Unseal với KMS.

        • Cấu hình Seal Wrap.

        • Kiểm tra khả năng chịu lỗi và bảo mật của Vault.

Ngày 13: Policies và Governance (Sentinel)

  • Mục tiêu: Sử dụng Sentinel Policies để kiểm soát truy cập và quản lý Vault một cách linh hoạt và mạnh mẽ.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Sentinel Policies:

        • Sentinel Language: Cú pháp, các hàm, các loại policy (authentication, authorization, dynamic secret).

        • Data Sources: Sử dụng data sources để lấy thông tin từ bên ngoài Vault (API, files, databases).

        • Mocks: Sử dụng mocks để kiểm tra Sentinel policies.

        • Policy Sets: Quản lý nhiều policies cùng lúc.

      • Use Cases:

        • Enforce Naming Conventions for Secrets: Đảm bảo secrets tuân thủ quy tắc đặt tên.

        • Limit Secret Lifetimes: Giới hạn thời gian tồn tại của secrets.

        • Require MFA for Access to Sensitive Data: Yêu cầu xác thực đa yếu tố để truy cập dữ liệu nhạy cảm.

    • Thực hành:

      • Viết Sentinel Policy:

        • Viết Sentinel policy để giới hạn quyền truy cập vào secrets dựa trên user metadata.

        • Viết Sentinel policy để kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu trước khi ghi vào Vault.

      • Kiểm tra Sentinel Policy:

        • Sử dụng mocks để kiểm tra policy trước khi áp dụng vào production.
      • Áp dụng Sentinel Policy:

        • Áp dụng policy cho authentication và authorization.
  • Mini-Project:

    1. Vault Security Automation:

      • Mục tiêu: Sử dụng Sentinel Policies để tự động hóa việc kiểm tra và tuân thủ các quy tắc bảo mật.

      • Hướng dẫn:

        • Viết Sentinel policies để kiểm tra các quy tắc bảo mật (ví dụ: sử dụng TLS, tuân thủ quy tắc đặt tên secrets).

        • Tự động kiểm tra các quy tắc bảo mật định kỳ và tạo báo cáo.

Ngày 14: Multi-Tenancy với Namespaces (Vault Enterprise)

  • Mục tiêu: Sử dụng Namespaces để phân chia và quản lý Vault cho nhiều tenants hoặc team.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Namespaces:

        • Namespace Hierarchies: Tạo và quản lý namespaces lồng nhau.

        • Policy Inheritance: Cách policies được kế thừa trong namespaces.

        • Resource Isolation: Cô lập các tài nguyên giữa các namespaces.

      • Use Cases:

        • Separate Environments (Dev, Test, Prod): Phân chia các môi trường khác nhau.

        • Separate Teams or Projects: Phân chia các team hoặc project khác nhau.

        • Multi-Tenant SaaS Applications: Cung cấp Vault as a service cho nhiều tenants.

    • Thực hành:

      • Tạo Namespaces:

        • Sử dụng CLI hoặc API để tạo namespaces.
      • Áp dụng Policies cho Namespaces:

        • Tạo policies để cấp quyền truy cập vào namespaces.
      • Quản lý Users và Groups trong Namespaces:

        • Tạo users và groups trong namespaces.
  • Mini-Project:

    1. Vault as a Service:

      • Mục tiêu: Xây dựng hệ thống Vault as a service cho nhiều tenants bằng Namespaces.

      • Hướng dẫn:

        • Tạo namespace cho mỗi tenant.

        • Cấu hình policies và authentication methods cho mỗi namespace.

        • Cung cấp API để cho phép tenants quản lý secrets và policies trong namespace của họ.

Ngày 15: Vault Agent Auto-Auth và Templating (Vault Enterprise)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu và cấu hình Vault Agent Auto-Auth và Templating với các tính năng nâng cao của Vault Enterprise.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Vault Agent Auto-Auth (Vault Enterprise):

        • Using Managed Identities (Azure, GCP): Cách cấu hình và lợi ích.

        • Custom Auth Methods: Sử dụng Auto-Auth với các auth methods tùy chỉnh.

      • Vault Agent Templating (Vault Enterprise):

        • Dynamic Template Rendering: Sử dụng các hàm để tạo template linh hoạt hơn.

        • Template Versioning: Quản lý các phiên bản template khác nhau.

        • Integration with Configuration Management Tools: Ansible, Chef, Puppet.

      • Use Cases:

        • Dynamic Configuration of Microservices: Tự động cấu hình microservices dựa trên secrets và metadata.

        • Secure Deployment of Serverless Functions: Cung cấp secrets cho serverless functions một cách an toàn.

    • Thực hành:

      • Cấu hình Auto-Auth với Managed Identities (Azure hoặc GCP):

        • Tạo Managed Identity trong Azure hoặc GCP.

        • Cấu hình Vault Agent để sử dụng Managed Identity.

      • Sử dụng Dynamic Template Rendering:

        • Sử dụng các hàm như getenv, file, lookup.
      • Integration với Ansible:

        • Sử dụng Ansible để triển khai ứng dụng và cấu hình Vault Agent Templates.
  • Mini-Project:

    1. Dynamic Microservice Configuration with Vault and Ansible:

      • Mục tiêu: Sử dụng Vault Agent, Templating và Ansible để tự động cấu hình microservices.

      • Hướng dẫn:

        • Lưu trữ cấu hình microservice trong Vault.

        • Sử dụng Vault Agent Templates để tạo file cấu hình cho microservice.

        • Sử dụng Ansible để triển khai microservice và cấu hình Vault Agent Templates.

Ngày 16: Vault API (Nâng cao)

  • Mục tiêu: Làm quen với Vault API và sử dụng nó để tự động hóa các tác vụ quản lý Vault.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Vault API:

        • Authentication: Lấy token bằng API.

        • Secrets Management: Đọc, viết, liệt kê, xóa secrets.

        • Policies: Tạo, đọc, cập nhật, xóa policies.

        • Authentication Methods: Enable, disable, configure auth methods.

        • Audit Logging: Lấy thông tin audit log.

        • System Operations: Seal, unseal, rekey, rotate.

      • Vault SDKs:

        • Go, Python, Java, Ruby.
      • API Best Practices:

        • Error Handling: Xử lý lỗi một cách đúng đắn.

        • Rate Limiting: Tránh quá tải Vault server.

        • Idempotency: Đảm bảo các API calls an toàn khi thực hiện nhiều lần.

    • Thực hành:

      • Sử dụng Vault API:

        • Sử dụng curl hoặc một HTTP client library để gọi Vault API.

        • Lấy token bằng AppRole.

        • Tạo, đọc, cập nhật, xóa secrets.

        • Tạo, đọc, cập nhật, xóa policies.

      • Sử dụng Vault SDK:

        • Sử dụng Vault SDK để viết script Python hoặc Go để tự động hóa các tác vụ.
  • Mini-Project:

    1. Vault Management Automation:

      • Mục tiêu: Sử dụng Vault API để tự động hóa các tác vụ quản lý Vault.

      • Hướng dẫn:

        • Viết script để tự động tạo và cấu hình các authentication methods và secrets engines.

        • Viết script để tự động tạo và áp dụng policies.

        • Viết script để theo dõi trạng thái của Vault server và gửi alerts khi có sự cố.

Ngày 17: Troubleshooting Vault

  • Mục tiêu: Học cách xác định và khắc phục các sự cố thường gặp trong Vault.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Common Vault Issues:

        • Authentication Failures: Kiểm tra cấu hình auth method, policies, user credentials.

        • Connectivity Issues: Kiểm tra firewall, network configuration, TLS certificates.

        • Performance Issues: Kiểm tra storage backend, resource utilization, caching.

        • Data Corruption: Kiểm tra storage backend, thực hiện restore from snapshot.

        • Vault Unreachable: Kiểm tra Vault server status, cluster membership.

      • Troubleshooting Tools:

        • Vault CLI: Sử dụng vault status, vault audit, vault read sys/health.

        • Vault UI: Sử dụng UI để kiểm tra cấu hình và trạng thái.

        • Audit Logs: Phân tích audit logs để tìm ra nguyên nhân sự cố.

        • Telemetry Data: Phân tích metrics để tìm ra bottleneck.

      • Debugging Techniques:

        • Enable Debug Logging: Tăng mức độ logging để có thông tin chi tiết hơn.

        • Use tcpdump or wireshark to capture network traffic.

    • Thực hành:

      • Thực hiện các bài tập troubleshooting:

        • Mô phỏng các sự cố thường gặp (authentication failures, connectivity issues, performance issues) và thực hiện các bước để khắc phục.

        • Sử dụng Vault CLI, UI, audit logs và telemetry data để tìm ra nguyên nhân sự cố.

  • Mini-Project:

    1. Vault Incident Response Plan:

      • Mục tiêu: Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố cho Vault.

      • Hướng dẫn:

        • Xác định các sự cố có thể xảy ra.

        • Xác định các bước cần thực hiện để khắc phục sự cố.

        • Tạo danh sách liên hệ và communication plan.

Ngày 18: Security Hardening và Compliance

  • Mục tiêu: Áp dụng các biện pháp bảo mật và tuân thủ để bảo vệ Vault và dữ liệu được quản lý bởi Vault.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Security Hardening:

        • Network Segmentation: Hạn chế kết nối mạng đến Vault.

        • Principle of Least Privilege: Áp dụng policies để hạn chế quyền truy cập.

        • Regular Security Audits: Kiểm tra và đánh giá cấu hình Vault.

        • Vulnerability Scanning: Sử dụng các công cụ để quét lỗ hổng bảo mật.

        • Intrusion Detection and Prevention: Sử dụng các công cụ để phát hiện và ngăn chặn tấn công.

      • Compliance:

        • PCI DSS: Payment Card Industry Data Security Standard.

        • HIPAA: Health Insurance Portability and Accountability Act.

        • GDPR: General Data Protection Regulation.

        • SOC 2: System and Organization Controls 2.

      • Compliance Best Practices:

        • Data Encryption: Mã hóa dữ liệu at rest và in transit.

        • Access Control: Kiểm soát truy cập dựa trên vai trò và trách nhiệm.

        • Audit Logging: Ghi lại mọi hoạt động để kiểm tra và tuân thủ.

        • Vulnerability Management: Quét lỗ hổng bảo mật và vá lỗi kịp thời.

    • Thực hành:

      • Thực hiện các bài tập security hardening:

        • Cấu hình firewall để hạn chế kết nối mạng đến Vault.

        • Áp dụng policies để hạn chế quyền truy cập.

        • Thực hiện vulnerability scanning.

      • Xây dựng Compliance Documentation:

        • Tạo tài liệu mô tả cách Vault giúp tổ chức tuân thủ các tiêu chuẩn bảo mật.
  • Mini-Project:

    1. Vault Security Audit:

      • Mục tiêu: Thực hiện security audit cho Vault deployment.

      • Hướng dẫn:

        • Kiểm tra cấu hình Vault server.

        • Kiểm tra policies và authentication methods.

        • Kiểm tra audit logs và telemetry data.

        • Đánh giá các rủi ro và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện bảo mật.

Ngày 19: Vault và Kubernetes

  • Mục tiêu: Làm chủ các kỹ thuật triển khai Vault phức tạp hơn trên Kubernetes, bao gồm High Availability và Auto-Unseal.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Vault HA on Kubernetes:

        • StatefulSets: Tại sao StatefulSets phù hợp cho Vault.

        • Storage Considerations: Persistent Volumes, Dynamic Provisioning.

        • Leader Election: Cách Raft hoạt động trong Kubernetes.

      • Auto-Unseal on Kubernetes:

        • Using KMS Providers (AWS KMS, Azure Key Vault, GCP KMS): So sánh, lựa chọn.

        • Kubernetes Secrets for Unseal Keys: Không khuyến khích, chỉ sử dụng cho mục đích thử nghiệm.

      • Security Considerations:

        • Network Policies: Hạn chế kết nối mạng giữa các pods.

        • Pod Security Policies (PSP) / Pod Security Standards (PSS): Hạn chế các capabilities của containers.

    • Thực hành:

      • Deploy Vault HA Cluster on Kubernetes:

        • Sử dụng Helm chart hoặc YAML manifests.

        • Cấu hình StatefulSet cho Vault.

        • Cấu hình Persistent Volumes cho Vault.

      • Cấu hình Auto-Unseal với AWS KMS:

        • Tạo KMS key trong AWS.

        • Cấu hình Vault để sử dụng KMS key.

      • Configure Network Policies:

        • Hạn chế kết nối mạng đến Vault pods.
  • Mini-Project:

    1. Secure Vault Deployment on Kubernetes:

      • Mục tiêu: Triển khai Vault cluster trên Kubernetes với cấu hình bảo mật và khả năng chịu lỗi cao.

      • Hướng dẫn:

        • Sử dụng Helm chart hoặc YAML manifests.

        • Cấu hình StatefulSet, Persistent Volumes, Auto-Unseal, Network Policies, Pod Security Standards.

Ngày 20: Vault và Kubernetes (Part 2 - Dynamic Configuration)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu cách cấu hình ứng dụng Kubernetes một cách động bằng Vault và Vault Agent.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Dynamic Configuration:

        • Vault Agent Templates: Sử dụng templates để tạo file cấu hình động.

        • Kubernetes ConfigMaps: Sử dụng ConfigMaps để lưu trữ cấu hình.

        • Kubernetes Secrets: Sử dụng Secrets để lưu trữ secrets.

      • Automation:

        • Helm Hooks: Tự động cập nhật cấu hình khi Helm chart được deploy.

        • Kubernetes Operators: Tự động quản lý cấu hình ứng dụng.

      • Best Practices:

        • Immutable Infrastructure: Không thay đổi cấu hình ứng dụng sau khi deploy.

        • Declarative Configuration: Sử dụng YAML manifests để khai báo cấu hình ứng dụng.

    • Thực hành:

      • Dynamic Configuration with Vault Agent Templates:

        • Tạo Vault Agent Templates để lấy secrets từ Vault và tạo file cấu hình.

        • Sử dụng ConfigMaps để lưu trữ file cấu hình.

        • Cấu hình ứng dụng để đọc file cấu hình từ ConfigMap.

      • Automate Configuration Updates with Helm Hooks:

        • Sử dụng Helm Hooks để tự động cập nhật ConfigMap khi Helm chart được deploy.
  • Mini-Project:

    1. Dynamic Web Application Configuration:

      • Mục tiêu: Sử dụng Vault và Vault Agent Templates để cấu hình web application (ví dụ: Nginx) một cách động.

      • Hướng dẫn:

        • Lưu trữ cấu hình web application trong Vault.

        • Sử dụng Vault Agent Templates để tạo file cấu hình Nginx.

        • Sử dụng ConfigMaps để lưu trữ file cấu hình.

        • Sử dụng Helm Hooks để tự động cập nhật ConfigMap khi Helm chart được deploy.

Ngày 21: Vault và Cloud (AWS/Azure/GCP)

  • Mục tiêu: Tìm hiểu về tích hợp Vault với các dịch vụ Cloud (AWS, Azure, GCP) để quản lý credentials và secrets cho cloud resources.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Cloud Authentication:

        • IAM Roles (AWS): Cách hoạt động, cấu hình, best practices.

        • Managed Identities (Azure): Cách hoạt động, cấu hình, best practices.

        • Service Accounts (GCP): Cách hoạt động, cấu hình, best practices.

      • Cloud Secrets Engines:

        • AWS Secrets Engine: Tạo credentials tạm thời cho các dịch vụ AWS.

        • Azure Secrets Engine: Tạo credentials tạm thời cho các dịch vụ Azure.

        • GCP Secrets Engine: Tạo credentials tạm thời cho các dịch vụ GCP.

      • Use Cases:

        • Securely Accessing Cloud Storage: Tạo credentials để truy cập S3 buckets, Azure Blob Storage, Google Cloud Storage.

        • Managing Cloud Compute Instances: Tạo credentials để quản lý EC2 instances, Azure Virtual Machines, Google Compute Engine.

        • Deploying Serverless Functions: Cung cấp credentials cho Lambda functions, Azure Functions, Google Cloud Functions.

    • Thực hành:

      • Cấu hình Cloud Authentication:

        • Create IAM role/Managed Identity/Service Account cho Vault.

        • Cấu hình Vault để sử dụng Cloud Authentication.

      • Cấu hình Cloud Secrets Engine:

        • Tạo role để tạo credentials tạm thời.

        • Sử dụng credentials để truy cập cloud resources.

  • Mini-Project:

    1. Secure Serverless Function Deployment:

      • Mục tiêu: Sử dụng Vault để cung cấp credentials an toàn cho serverless function (ví dụ: AWS Lambda).

      • Hướng dẫn:

        • Create IAM role cho Lambda function.

        • Cấu hình AWS Secrets Engine trong Vault.

        • Sử dụng Lambda function để lấy credentials từ Vault.

Ngày 22: Vault và Jenkins

  • Mục tiêu: Nâng cao khả năng tích hợp Vault với Jenkins bằng cách sử dụng Jenkins Pipeline và các kỹ thuật quản lý credentials nâng cao.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Jenkins Pipeline:

        • Declarative vs. Scripted Pipelines: So sánh, lựa chọn.

        • Shared Libraries: Tạo thư viện để tái sử dụng code trong pipeline.

        • Credentials Management: Secure storage of credentials.

      • Vault Integration:

        • Vault Secrets Plugin: Advanced configuration options.

        • Dynamic Credentials Generation: Tạo credentials động cho các tác vụ.

        • Secrets as Code: Quản lý secrets trong Vault bằng Jenkins pipeline.

      • Security Considerations:

        • Jenkins Agent Security: Hạn chế quyền truy cập của agents.

        • Vault Policies: Cấp quyền truy cập tối thiểu cho Jenkins.

    • Thực hành:

      • Create Jenkins Pipeline:

        • Sử dụng Declarative hoặc Scripted Pipeline.

        • Sử dụng Shared Libraries để tái sử dụng code.

      • Vault Integration:

        • Sử dụng Vault Secrets Plugin để lấy secrets trong pipeline.

        • Sử dụng Dynamic Credentials Generation để tạo credentials cho database hoặc cloud services.

      • Secrets as Code:

        • Viết Jenkinsfile để tạo, cập nhật và xóa secrets trong Vault.
  • Mini-Project:

    1. Automated Infrastructure Deployment with Vault and Jenkins:

      • Mục tiêu: Sử dụng Jenkins pipeline để tự động triển khai hạ tầng trên cloud (ví dụ: AWS CloudFormation), sử dụng Vault để quản lý credentials.

      • Hướng dẫn:

        • Viết CloudFormation template để tạo hạ tầng.

        • Sử dụng Vault để lưu trữ AWS credentials.

        • Sử dụng Vault Secrets Plugin để lấy credentials trong Jenkinsfile.

        • Sử dụng AWS CLI để triển khai CloudFormation template.

Ngày 23: Vault và Monitoring

  • Mục tiêu: Làm chủ các kỹ thuật giám sát Vault nâng cao để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất.

  • Nội dung:

    • Lý thuyết:

      • Monitoring Metrics:

        • System Metrics: CPU, Memory, Disk, Network.

        • Vault Metrics: Authentication, Authorization, Secret Engine, Replication, Storage.

        • Custom Metrics: Tạo metrics tùy chỉnh để theo dõi các khía cạnh cụ thể của ứng dụng.

      • Monitoring Tools:

        • Prometheus: Thu thập và lưu trữ metrics.

        • Grafana: Tạo dashboards để hiển thị metrics.

        • Alertmanager: Thiết lập alerts dựa trên metrics.

        • ELK Stack (Elasticsearch, Logstash, Kibana): Thu thập, xử lý và phân tích logs.

      • Alerting Strategies:

        • Threshold-Based Alerts: Cảnh báo khi metrics vượt quá ngưỡng.

        • Anomaly Detection: Cảnh báo khi có hành vi bất thường.

        • Root Cause Analysis: Xác định nguyên nhân gốc rễ của sự cố.

    • Thực hành:

      • Configure Vault to Export Metrics to Prometheus:

        • Sử dụng telemetry block trong Vault configuration file.
      • Create Grafana Dashboards:

        • Kết nối Grafana với Prometheus.

        • Tạo dashboards để hiển thị metrics quan trọng.

      • Configure Alertmanager:

        • Thiết lập alerts dựa trên metrics.

        • Configure notifications (email, Slack, PagerDuty).

      • Configure Vault to Send Logs to ELK Stack:

        • Sử dụng audit block trong Vault configuration file.

        • Cấu hình Logstash để thu thập và xử lý logs.

        • Sử dụng Kibana để phân tích logs.

  • Mini-Project:

    1. Vault Monitoring and Alerting System:

      • Mục tiêu: Xây dựng hệ thống giám sát và cảnh báo toàn diện cho Vault.

      • Hướng dẫn:

        • Cấu hình Prometheus, Grafana, Alertmanager và ELK Stack.

        • Tạo dashboards và alerts để theo dõi trạng thái và hiệu suất của Vault.

        • Xây dựng kế hoạch ứng phó sự cố dựa trên alerts.

0
Subscribe to my newsletter

Read articles from Hải Yến Trịnh directly inside your inbox. Subscribe to the newsletter, and don't miss out.

Written by

Hải Yến Trịnh
Hải Yến Trịnh