Đế chế áp bức hà khắc dần sụp đổ nhường chổ cho trật tự mới công bằng hơn


Trong suốt hơn bảy thập kỷ, đồng đô la đã đứng trên đỉnh quyền lực, trở thành huyết mạch của mọi giao dịch quốc tế và là công cụ chi phối kinh tế toàn cầu. Nhưng dưới bề mặt tưởng chừng vững chắc đó, một làn sóng âm ỷ đang trỗi dậy. Một khối các quốc gia với dân số khổng lồ, tài nguyên dồi dào và khát vọng thay đổi trật tự cũ đang từng bước thách thức bá quyền tiền tệ. Đây không phải cuộc chiến bằng súng đạn mà là cuộc đối đầu im lặng nhưng khốc liệt. Nơi quyền lực không được đo bằng quân đội mà bằng niềm tin và giá trị của từng tờ tiền. Điều đáng sợ là sự dịch chuyển này không chỉ nằm trên bàn đàm phán giữa các nguyên thủ quốc gia hay trong những bản báo cáo tài chính dày đặc số liệu. Nó đang len lỏi vào đời sống từng người dân, ảnh hưởng trực tiếp đến miếng cơm manh áo, khoản tiết kiệm và cả cơ hội vươn lên của mỗi cá nhân.
Một sự thay đổi trong cán cân tiền tệ toàn cầu có thể khiến giá cả biến động, nợ nần phình to hoặc thậm chí tạo ra khoảng cách giàu nghèo mới chỉ trong vài năm ngắn ngủi. Câu hỏi đặt ra không còn là liệu trật tự tiền tệ có thay đổi hay không mà là nó sẽ diễn ra nhanh đến mức nào và ai sẽ kịp thích nghi. Khi khối BRICS ngày càng mở rộng và tìm cách thoát khỏi sự thống trị của đô la, chúng ta đang đứng trước ngã rẽ lịch sử. Đây là thời điểm để tỉnh táo nhìn nhận. Trong cuộc chiến quyền lực vô hình này, bạn sẽ là người bị cuốn trôi hay là kẻ nắm bắt cơ hội để bước lên một nấc thang mới trong tài chính và cuộc sống. Để hiểu vì sao cả thế giới đang run rẩy trước sự trỗi dậy của một hệ thống tiền tệ mới. Trước hết chúng ta phải nhìn lại cách đồng đô la từng bước trở thành ngai vàng của thương mại quốc tế.
Sau thế chiến thứ hai, phần lớn các nền kinh tế bị tàn phá, còn Hoa Kỳ nắm trong tay khối lượng vàng dự trữ khổng lồ cùng nền sản xuất vượt trội. Năm 1944, một loạt quốc gia ngồi lại để xây dựng lại hệ thống tài chính toàn cầu, kết quả là một thỏa thuận gắn hầu hết các đồng tiền lớn với đô la Mỹ và gắn đô la với vàng. Từ đó, đô la trở thành chuẩn mực để mọi quốc gia quy đổi và giao dịch. Đây không chỉ là một thỏa thuận kinh tế mà là bước đi chiến lược giúp Mỹ đặt nền móng cho quyền lực tài chính kéo dài hơn 70 năm.
Tuy nhiên, sức mạnh của đồng bạc xanh không chỉ nằm ở việc được bảo chứng bằng vàng. Điều làm nó trở nên bá chủ chính là niềm tin khi các nước tin rằng Mỹ có thể giữ ổn định giá trị tiền tệ. Đồng đô la trở thành cầu nối cho mọi hoạt động thương mại từ dầu mỏ, lương thực đến công nghệ cao. Đến năm 1971, khi Mỹ tuyên bố chấm dứt việc đổi đô la ra vàng, nhiều người tưởng rằng hệ thống sẽ sụp độ, nhưng thực tế điều này càng cho thấy một sự thật lạnh lùng. Giá trị của đô la không còn dựa trên kim loại quý mà dựa vào sức mạnh kinh tế, chính trị và quân sự của Mỹ. Từ đó nó không còn chỉ là một đồng tiền mà là biểu tượng quyền lực. Khi trở thành trung tâm của thương mại toàn cầu, đô la nắm giữ một vũ khí vô hình, khả năng định đoạt vận mệnh của các nền kinh tế khác. Bất kỳ quốc gia nào muốn mua bán trên thị trường quốc tế, dù không giao dịch trực tiếp với Mỹ cũng phải dùng đến đồng bạc xanh. Điều này khiến kho dự trữ đô la trở thành máu của mọi nền kinh tế. Và khi Mỹ muốn chỉ cần siết chặt dòng chảy đó bằng lãi suất, chính sách in tiền hoặc trừng phạt tài chính, cả thế giới sẽ rung chuyển. Đây là lý do tại sao nhiều quốc gia ví hệ thống tài chính toàn cầu hiện tại như một mạng lưới quyền lực do Mỹ kiểm soát.
Một yếu tố khác củng cố địa vị của đô la là sự kết hợp giữa tài chính và năng lượng. Từ thập niên 1970, hầu hết giao dịch dầu mỏ trên thế giới đều được định giá bằng đô la. Điều này tạo ra khái niệm petro đô la, nơi mọi quốc gia muốn mua năng lượng phải dự trữ đô la trước. Chính sự liên kết giữa nguồn sống của các nền kinh tế dầu với đồng bạc xanh đã khiến Mỹ gần như bất khả xâm phạm trong lĩnh vực tài chính quốc tế. Bất kỳ ai muốn thoát khỏi hệ thống này đều phải đối mặt với một thực tế. Không có đô la, bạn không thể duy trì sự vận hành của nền kinh tế hiện đại.
Tuy nhiên, mặt trái của quyền lực này cũng dần lộ rõ. Khi một quốc gia nắm quyền kiểm soát đồng tiền toàn cầu, nó không chỉ điều chỉnh dòng vốn mà còn có thể biến đồng tiền thành công cụ chính trị. Việc Mỹ áp đặt các biện pháp trừng phạt kinh tế lên những quốc gia bị coi là đối thủ chính là minh chứng. Từ Nga, Iran cho đến Venezuela, tất cả đều phải trả giá đắt khi bị cắt khỏi hệ thống thanh toán quốc tế dựa trên đô la. Điều này khiến nhiều nước nhận ra một sự thật đáng sợ. Phụ thuộc quá nhiều vào một đồng tiền, nghĩa là tự đặt vận mệnh kinh tế vào tay một quốc gia khác.
Không chỉ các chính phủ cảm nhận sức ép này mà chính người dân toàn cầu cũng đang sống trong ảnh hưởng của nó. Khi Mỹ tăng lãi suất, đồng đô la tăng giá, các nước đang phát triển lập tức chịu cú sốc nợ, giá hàng hóa nhập khẩu leo thang, đời sống người dân bị bóp nghẹt khi Mỹ bơm tiền cứu nền kinh tế trong khủng hoảng, lạm phát toàn cầu bùng phát, kéo theo bất ổn ở hàng chục quốc gia, những biến động đó cho thấy quyền lực của đô la không chỉ nằm trên bàn cờ chính trị mà thấm vào từng bữa ăn, từng khoản vay, từng cơ hội việc làm của hàng tỷ con người. Chính vì vậy, lịch sử của đồng đô la không đơn thuần là câu chuyện của một đồng tiền mạnh mà là câu chuyện về cách một quốc gia sử dụng niềm tin, sức mạnh kinh tế và hệ thống luật chơi.
Để thiết lập một trật tự tài chính toàn cầu, đồng bạc xanh trở thành bá chủ không phải chỉ nhờ vào giá trị kinh tế mà còn vì nó đại diện cho một hệ thống quyền lực mà phần lớn thế giới không thể thoát ra. Và cũng chính vì vậy, sự xuất hiện của những lực lượng như BRICS không chỉ là một thách thức kinh tế mà là lời tuyên chiến với cả cấu trúc quyền lực đã tồn tại hơn nửa thế kỷ. BRICS là liên minh của năm nền kinh tế mới nổi Brazil, Nga, Ấn Độ, Trung Quốc và Nam Phi. Nhìn qua, đây là một nhóm quốc gia với văn hóa, thể chế và ngôn ngữ khác biệt. Nhưng điểm chung lớn nhất của họ là đều không chấp nhận việc để một đồng tiền do một quốc gia phương Tây kiểm soát định đoạt vận mệnh kinh tế của mình. Chính sự bất mãn này đã biến BRICS từ một khái niệm trong các báo cáo tài chính đầu những năm 2000 trở thành một liên minh kinh tế, chính trị có khả năng thách thức trật tự toàn cầu.
Điểm đáng chú ý là BRICS không hình thành từ sức mạnh quân sự hay liên minh chính trị truyền thống mà từ nhu cầu kinh tế thực tế. Brazil là cường quốc nông nghiệp và năng lượng với khả năng cung ứng lương thực, dầu khí cho hàng chục quốc gia. Nga là kho dự trữ tài nguyên khổng lồ, đặc biệt là dầu và khí đốt, những thứ nuôi sống nền kinh tế hiện đại. Ấn Độ sở hữu dân số trẻ, lực lượng lao động dồi rào cùng ngành công nghệ thông tin phát triển nhanh chóng. Trung Quốc là công xưởng của thế giới, nơi sản xuất mọi thứ từ hàng tiêu dùng đến thiết bị công nghệ cao. Nam Phi tuy nhỏ hơn về quy mô kinh tế nhưng là cửa ngõ chiến lược để tiếp cận châu Phi. Lục địa được xem là mảnh đất cuối cho tăng trưởng toàn cầu. Khi kết hợp lại, BRICS không chỉ có tài nguyên, nhân lực mà còn tạo ra một thị trường khổng lồ chiếm hơn 40% dân số thế giới.
Một trong những mục tiêu quan trọng của BRICS là giảm sự lệ thuộc vào đồng đô la trong giao dịch quốc tế. Tham vọng này không phải chỉ là khẩu hiệu. Trong vài năm gần đây, các quốc gia thành viên đã bắt đầu thực hiện các thỏa thuận thanh toán bằng nội tệ. Ấn Độ và Nga dùng Rupee và Rub để giao dịch dầu mỏ. Trung Quốc ký kết hợp đồng thương mại với Brazil bằng Nhân dân tệ và Real. Đây là những bước đi nhỏ nhưng mang tính chiến lược vì mỗi giao dịch thành công ngoài hệ thống đô la là một vết nứt trong bức tường tài chính do Mỹ dựng lên. Ngoài vấn đề tiền tệ, BRICS còn đặt ra mục tiêu xây dựng một hệ thống tài chính thay thế những thiết chế do phương Tây kiểm soát. Ngân hàng phát triển BRICS ra đời với chức năng cấp vốn cho các dự án hạ tầng và phát triển ở các quốc gia thành viên và các nền kinh tế mới nổi khác. Khác với quỹ tiền tệ quốc tế hay ngân hàng thế giới, thường áp đặt các điều kiện khắt khe về chính sách. BRICS tuyên bố sẽ tôn trọng quyền tự chủ của từng quốc gia. Điều này giúp Liên minh thu hút sự ủng hộ từ nhiều nước đang phát triển, vốn chán ngán việc phải đánh đổi chủ quyền để đổi lấy các khoản vay.
Tuy nhiên, điều khiến BRICS thực sự đáng gờm không chỉ là tiềm lực hiện tại mà là tốc độ tăng trưởng và khả năng mở rộng. Trung Quốc và Ấn Độ liên tục nằm trong nhóm các nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhất thế giới. Dân số trẻ đồng nghĩa với nhu cầu tiêu thụ và năng lực sản xuất khổng lồ trong tương lai. Nga và Brazil sở hữu nguồn tài nguyên đủ để duy trì ảnh hưởng trong lĩnh vực năng lượng và nông sản trong nhiều thập kỳ tới. Nam Phi đóng vai trò kết nối BRICS với các quốc gia châu Phi đang tìm kiếm cơ hội thoát khỏi hệ thống tài chính cũ khi cộng hưởng những lợi thế này BRICS không chỉ là năm quốc gia đơn lẻ mà là một khối kinh tế có sức nặng toàn cầu.
Sự đa dạng trong cấu trúc của BRICS cũng tạo nên một lợi thế khác. Khả năng thích nghi với nhiều mô hình hợp tác khác với các khối kinh tế đồng nhất như Liên Minh Châu Âu. BRICS chấp nhận sự khác biệt trong thể chế chính trị và mức độ phát triển. Chính sự linh hoạt này khiến Liên Minh có thể mở rộng ảnh hưởng sang nhiều quốc gia khác mà không bị ràng buộc bởi một mô hình quản trị duy nhất. Đây cũng là lý do ngày càng nhiều nước bày tỏ mong muốn tham gia BRICS để tìm kiếm một hệ thống cân bằng hơn so với các thiết chế do phương Tây kiểm soát.
Tất nhiên, BRICS không phải không có điểm yếu. Sự khác biệt về lợi ích và chính trị nội bộ có thể khiến việc xây dựng một đồng tiền chung hoặc một cơ chế thanh toán thống nhất trở nên khó khăn. Hệ thống tài chính của các nước thành viên, đặc biệt là Brazil và Nam Phi còn nhiều biến động. Nga đang chịu áp lực từ các lệnh trừng phạt. Còn Trung Quốc bị nghi ngờ về tính minh bạch trong chính sách tiền tệ. Nhưng chính những thách thức này lại tạo động lực để BRICS tìm cách hợp tác chặt chẽ hơn. Bởi chỉ khi đoàn kết, họ mới có cơ hội chống lại sự áp đảo của hệ thống hiện tại. Điều quan trọng là BRICS không đơn thuần muốn thay thế Mỹ để trở thành ông chủ mới. Tham vọng của họ là tạo ra một hệ thống đa cực, nơi không một quốc gia nào có thể áp đặt luật chơi tài chính lên phần còn lại của thế giới. Đó là lời tuyên bố rằng quyền lực tiền tệ không thể thuộc về một trung tâm duy nhất. Nếu mục tiêu này thành công, thế giới sẽ không còn bị bó buộc trong một đồng tiền thống trị như hiện tại mà chuyển sang một mô hình cân bằng hơn nơi các quốc gia có nhiều lựa chọn để bảo vệ lợi ích của mình.
Từ một nhóm các nền kinh tế mới nổi, BRICS đã trở thành biểu tượng của khát vọng thay đổi trật tự tài chính quốc tế. Họ không chỉ đại diện cho lợi ích của năm quốc gia mà còn cho tiếng nói của hàng chục nước đang phát triển muốn tìm kiếm công bằng trong hệ thống toàn cậu và khi các cuộc thảo luận về một đồng tiền chung hoặc hệ thống thanh toán độc lập ngày càng nghiêm túc. Câu hỏi không còn là liệu BRICS có đủ sức thách thức đô la hay không mà là khi nào họ sẽ làm được điều đó và thế giới sẽ chuẩn bị ra sao trước làn sóng thay đổi này.
Đằng sau những con số khô khan về GDP hay tỉ lệ dự trữ ngoại tệ, cuộc đối đầu giữa BRICS và đồng đô la phản ánh một vấn đề lớn hơn, đó là công bằng trong hệ thống tài chính toàn cậu trong nhiều thập kỷ. Phần lớn các thiết chế kinh tế quốc tế được thiết kế và vận hành theo lợi ích của một nhóm quốc gia phương Tây. Các quy tắc về vay vốn, thương mại và thanh toán quốc tế phần lớn xoay quanh đồng đô la. Điều này tạo ra một cấu trúc quyền lực mà trong đó các nền kinh tế đang phát triển luôn ở vị thế yếu hơn, bị chi phối bởi chính sách tiền tệ của một quốc gia nằm ngoài biên giới của họ.
Một trong những nguyên nhân lớn nhất thúc đẩy BRICS thách thức hệ thống hiện tại là sự phụ thuộc quá mức vào một đồng tiền duy nhất. Khi mọi giao dịch lớn đều phải đi qua đô la, bất kỳ biến động nào của nền kinh tế Mỹ cũng lan ra toàn cẩu. Lãi suất của Cục Dự trữ liên bang tăng lên. Các quốc gia nhập khẩu phải trả nhiều hơn cho dầu, lương thực và hàng hóa cơ bản. Khi Mỹ in thêm tiền để cứu nền kinh tế nội địa, lạm phát lại lan sang các nước nghèo vốn không có khả năng tự bảo vệ. Đối với nhiều quốc gia, cảm giác này giống như bị chói chặt vào một con thuyền mà họ không có quyền điều khiển nhưng vẫn phải chịu mọi hệ quả khi nó rung lắc.
Một yếu tố khác là việc đồng đô la trở thành công cụ chính trị. Trong thập kỷ qua, Mỹ và các đồng minh nhiều lần sử dụng hệ thống tài chính quốc tế làm vũ khí vô hình để trừng phạt các quốc gia đi ngược lợi ích của họ. Nga sau khủng hoảng Ukraina bị loại khỏi hệ thống thanh toán quốc tế. Iran trong nhiều năm bị cô lập khỏi các giao dịch ngân hàng khiến nền kinh tế tê liệt. Venezuela bị phong tỏa tài sản và hạn chế xuất khẩu dầu. Những ví dụ này khiến nhiều nước nhận ra một sự thật nghiệt ngã. Một đồng tiền không chỉ là phương tiện thanh toán mà còn là đòn bảy quyền lực có thể bóp nghẹt cả một nền kinh tế chỉ trong thời gian ngắn. Chính vì thế, BRICS không đơn thuần tìm kiếm lợi ích kinh tế cho riêng mình mà còn đạt vấn đề về quyền tự chủ tài chính. Các quốc gia thành viên đều muốn xây dựng một cơ chế mà trong đó vận mệnh kinh tế không phụ thuộc vào quyết định của một chính phủ ở bên kia bán cầu.
Việc sử dụng đồng nội tệ trong thương mại song phương hay ý tưởng về một đồng tiền chung đều bắt nguồn từ nhu cầu bảo vệ chủ quyền tiền tệ. Đây là cách BRICS gửi thông điệp rằng họ không chấp nhận để hệ thống tài chính hiện tại tiếp tục duy trì tình trạng bất cân bằng này. Ngoài yếu tố kiểm soát, còn một lý do sâu xa khác, thúc đẩy sự nổi dậy của BRICS đó là khủng hoảng niềm tin vào hệ thống tài chính hiện hữu, các nền kinh tế mới nổi nhận ra rằng các thể chế như quỹ tiền tệ quốc tế hay ngân hàng thế giới vốn được xây dựng để giúp đỡ các nước đang phát triển. Trên thực tế thường áp đặt các điều kiện nghiêm ngặt, những khoản vay đi kèm với yêu cầu cải cách kinh tế, cắt giảm chi tiêu công hay mở cửa thị trường theo hướng có lợi cho các nhà đầu tư phương Tây.
Nhiều quốc gia Châu Phi và Nam Mỹ từng trải qua các chương trình cứu trợ như vậy đều để lại hậu quả là nợ nần chồng chất và sự phụ thuộc lâu dài. Sự bất mãn này không chỉ xuất phát từ chính phủ mà còn lan xuống tầng lớp người dân. Khi giá lương thực tăng vì đồng đô la mạnh lên, khi nợ công phình to vì phải vay bằng ngoại tệ. Chính người dân là những người đầu tiên gánh chịu. Những bất ổn xã hội ở nhiều quốc gia trong thập niên qua từ khủng hoảng nợ Hy Lạp, lạm phát ở Argentina đến các cuộc biểu tình ở châu Phi đều ít nhiều liên quan đến sự phụ thuộc vào hệ thống tài chính lấy đô la làm trung tâm.
BRICS hiểu rằng để có thể bảo vệ tương lai của mình, họ phải phá vỡ vòng lặp đó. Cuộc chiến này không chỉ là về tiền mà còn về quyền lực và danh tính. Nhiều quốc gia trong BRICS muốn thoát khỏi mô hình lãnh đạo kinh tế kiểu phương tây nơi các quyết định toàn cầu được đưa ra ở Washington hay Brussels. Họ muốn xây dựng một cấu trúc mới phản ánh tiếng nói của các nền kinh tế đang lên, đặc biệt là khu vực Nam toàn cầu, nơi tập trung phần lớn dân số nhưng ít được lắng nghe trong các tổ chức quốc tế. Đó là lý do vì sao BRICS nhấn mạnh việc tạo ra các thiết chế tài chính của riêng mình từ ngân hàng phát triển đến cơ chế thanh toán độc lập.
Ngoài ra, động lực của BRICS còn đến từ yếu tố chiến lược dài hạn. Các nước thành viên hiểu rằng dân số trẻ, tài nguyên dồi rào và tốc độ tăng trưởng cao sẽ vô nghĩa nếu không có một nền tảng tài chính độc lập để bảo vệ thành quả. Sự kiện khủng hoảng 2008 và làn sóng lạm phát toàn cầu sau đại dịch càng củng cố nhận thức rằng một hệ thống dựa trên đồng đô la có thể mang lại sự ổn định tạm thời nhưng cũng dễ dàng đẩy các nền kinh tế nhỏ và hỗn loạn khi Mỹ thay đổi chính sách. Từ nhận thức đó, BRICS quyết tâm tạo ra một hệ thống an toàn cho chính mình và các đối tác.
Cuối cùng không thể bỏ qua yếu tố tâm lý, khát vọng thoát khỏi sự áp đặt và tìm kiếm công bằng. Trong nhiều thế kỷ, các nền kinh tế phương Tây là trung tâm của thế giới, đạt ra luật chơi cho phần còn lại. Giờ đây, khi các quốc gia mới nổi trỗi dậy, họ không chỉ muốn chia sẻ miếng bánh kinh tế mà còn muốn viết lại những quy tắc căn bản của trò chơi. Đó là lý do cuộc đối đầu giữa BRICS và đô la không chỉ là xung đột tài chính mà là biểu tượng cho sự chuyển dịch quyền lực toàn cầu từ một hệ thống tập trung vào một cực duy nhất sang một cấu trúc đa cực, nơi nhiều tiếng nói được lắng nghe hơn.
Để hiểu cuộc đối đầu này có thể đi đến đâu, cần đặt hai bên lên bản cân, một bên là Hoa Kỳ. Với nền kinh tế đã định hình trật tự tiền tệ toàn cầu trong hơn bảy thập kỷ. Bên kia là BRICS, khối liên minh đang nổi lên với khát vọng phá vỡ hệ thống cũ. Sự so sánh này không chỉ là phép tính về sản lượng kinh tế hay lượng dự trữ ngoại tệ mà còn là bài kiểm tra về sức mạnh tổng hợp, niềm tin, cơ sở hạ tầng tài chính, quyền lực chính trị và sự đoàn kết chiến lược.
Về quy mô dân số, BRICS sở hữu một lợi thế khổng lồ. Năm quốc gia này chiếm hơn 40% dân số thế giới. Trong đó, Ấn Độ và Trung Quốc là hai quốc gia đông dân nhất hành tình. Quy mô dân số không chỉ đồng nghĩa với thị trường tiêu thụ rộng lớn mà còn là nguồn lao động dồi dào, tạo nền tảng cho sản xuất, thương mại và tăng trưởng dài hạn. Trong khi đó, Hoa Kỳ chỉ có khoảng hơn 300 triệu dân, chưa bằng 1/10 tổng dân số của BRICS. Lợi thế này mang tính chiến lược vì dân số trẻ chính là động cơ cho nền kinh tế trong nhiều thập kỳ tới. Nếu xét về tổng sản phẩm quốc nội theo sức mua tương đương, khối BRICS đã vượt qua Hoa Kỳ, Trung Quốc một mình đã trở thành nền kinh tế sản xuất lớn nhất, Ấn Độ tăng trưởng nhanh trong lĩnh vực dịch vụ và công nghệ. Nga và Brazil giữ vai trò cung cấp năng lượng và lương thực. Còn Nam Phi kết nối với châu Phi, lục địa có tiềm năng tăng trưởng cao. Khi cộng lại, BRICS tạo ra một khối kinh tế với sự đa dạng về ngành nghề, từ sản xuất, công nghệ, dịch vụ đến năng lượng và khai khoáng. Đây là điểm mà một quốc gia đơn lẻ khó có thể sánh bằng.
Tuy nhiên, nếu quy đổi theo giá trị bằng đô la hiện tại, Hoa Kỳ vẫn giữ vị trí số một về sức mạnh kinh tế. Sức mạnh này không chỉ đến từ quy mô sản lượng mà còn nhờ hệ thống tài chính ổn định, thị trường vốn sâu rộng và nền công nghiệp công nghệ cao. Niềm tin của nhà đầu tư toàn cầu vào cơ chế pháp luật và tính minh bạch của Hoa Kỳ khiến đồng đô la tiếp tục giữ được vị thế nơi trú ẩn an toàn. Đây là thách thức lớn nhất cho BRICS. Để thay thế hoặc cạnh tranh với một đồng tiền đã gắn liền với niềm tin toàn cầu trong nhiều thập kỷ, không thể chỉ dựa vào con số về dân số hay tài nguyên.
Về thương mại, BRICS đang dần trở thành một cực quan trọng của thế giới. Trung Quốc hiện là đối tác thương mại lớn nhất của hơn 120 quốc gia. Ấn Độ nổi lên với ngành dịch vụ và dược phẩm. Brazil dẫn đầu về xuất khẩu nông sản. Nga là nhà cung cấp năng lượng chủ lực, còn Nam Phi giữ vị trí quan trọng trong xuất khẩu khoáng sản chiến lược. Hoa Kỳ tuy vẫn là cường quốc thương mại nhưng đang dần mất thị phần ở nhiều khu vực, đặc biệt là châu Á và châu Phi, nơi BRICS mở rộng ảnh hưởng bằng các thỏa thuận song phương và đầu tư hạ tầng.
Một yếu tố then chốt khác là tài nguyên. Nga và Brazil sở hữu kho dự trữ dầu mỏ, khí đốt và nông sản khổng lồ. Nam Phi cùng nhiều quốc gia châu Phi liên kết với BRICS có chữ lượng vàng, bạch kim và các khoáng sản quý phục vụ sản xuất công nghệ cào. Trung Quốc kiểm soát phần lớn nguồn cung đất hiếm, nguyên liệu thiết yếu cho pin, vi mạch và thiết bị quân sự hiện đại. Nguồn lực thiên nhiên này giúp BRICS có khả năng định hình các chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là trong bối cảnh nhu cầu năng lượng và công nghệ sạch ngày càng tăng, Hoa Kỳ dù có thế mạnh về năng lượng đá phiến và công nghệ khai thác nhưng không thể độc quyền các nguồn tài nguyên. Như vậy về công nghệ và đổi mới, Hoa Kỳ vẫn đang dẫn đầu với các tập đoàn lớn và hệ sinh thái nghiên cứu phát triển mạnh mẽ. Tuy nhiên, Trung Quốc đang thu hẹp khoảng cách với tốc độ nhanh chóng, đặc biệt trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo, năng lượng tái tạo và sản xuất công nghiệp. Ấn Độ cũng trở thành trung tâm cung ứng dịch vụ công nghệ thông tin cho toàn cầu. Nếu BRICS tiếp tục đầu tư mạnh vào khoa học và hạ tầng số, cán cân quyền lực công nghệ có thể thay đổi trong vài thập kỷ tới.
Dù có nhiều lợi thế, BRICS phải đối mặt với một trở ngại mang tính nền tảng sự thiếu đồng nhất về chính trị và tài chính. Hoa Kỳ chỉ có một chính phủ, một ngân hàng trung ương, một đồng tiền. Trong khi đó, BRICS là năm hệ thống chính trị khác nhau với năm đồng nội tệ biến động không đồng đều. Việc xây dựng một đồng tiền chung hoặc cơ chế thanh toán thống nhất đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ và niềm tin giải hạn, thứ mà hiện tại liên minh này vẫn đang xây dựng. Chính điểm yếu này khiến con đường lật đổ sự thống trị của đồng đô la trở nên khó khăn hơn nhiều. Một yếu tố không thể bỏ qua là niềm tin của thế giới vào hệ thống pháp lý và ổn định chính trị. Đồng đô la không chỉ mạnh vì sức sản xuất của Hoa Kỳ mà còn vì nhà đầu tư tin rằng tài sản của họ được bảo vệ dưới một hệ thống luật minh bạch và ổn định lâu dài. Nhiều quốc gia BRICS, đặc biệt là Brazil và Nam Phì vẫn phải đối mặt với biến động chính trị và nạn tham nhũng. Nga chịu trừng phạt. Còn Trung Quốc kiểm soát chặt chẽ dòng vốn khiến các nhà đầu tư quốc tế thận trọng.
Để thay thế đồng đô la, BRICS không chỉ cần một đồng tiền mạnh mà còn phải tạo dựng một cơ chế pháp lý và tài chính khiến thế giới yên tâm. Nếu những năm đầu BRICS chỉ là liên minh của năm quốc gia mới nổi với tham vọng điều chỉnh hệ thống tài chính thì giờ đây nó đang biến thành một tâm điểm thu hút hàng loạt nền kinh tế khác. Sức hút này không chỉ phản ánh tầm ảnh hưởng ngày càng lớn của khối mà còn hé lộ sự bất mãn sâu sắc của nhiều quốc gia với trật tự tiền tệ hiện tại. Khi làn sóng các nước bày tỏ ý định gia nhập BRICS ngày một mạnh mẽ, thế giới đang chứng kiến một quá trình có thể dẫn đến sự tái định hình toàn bộ cấu trúc quyền lực kinh tế toàn cầu.
Những quốc gia quan tâm đến việc tham gia BRICS không phải là các nền kinh tế nhỏ bé tìm kiếm lợi ích ngắn hạn mà là những trụ cột tiềm năng trong nhiều khu vực Ả Rập Saudi, Iran, Ai Cập, Argentina, các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất Indonesia, Nigeria. Điểm chung giữa họ là sự khao khát giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la và tìm kiếm một cơ chế giao dịch công bằng hơn. Mỗi quốc gia trong số này mang đến một lợi thế chiến lược. Nguồn năng lượng khổng lồ, dân số đông, vị trí địa chính trị quan trọng hay thị trường đang phát triển nhanh. Nếu những nền kinh tế này tham gia, BRICS sẽ không còn là một nhóm quốc gia hợp tác mà sẽ trở thành một khối kinh tế khổng lồ bao phủ nhiều châu lục.
Trường hợp Ả Rập Saudi đặc biệt gây chú ý. Quốc gia này từ lâu gắn liền với hệ thống dầu đổi đô la, nơi mọi giao dịch năng lượng quốc tế được định giá bằng đồng bạc xanh. Nếu một ngày dầu của Ả Rập Xê Út được thanh toán bằng Nhân dân tệ hay một đồng tiền chung của BRICS, đây sẽ là cú đánh trực diện vào nền tảng quyền lực của đồng đô la.
Tương tự, Iran vốn bị cô lập bởi các lệnh trừng phạt trong nhiều năm. Nhìn thấy ở BRICS cơ hội thoát khỏi sự kìm kẹp của hệ thống tài chính phương Tây, việc Iran tham gia sẽ không chỉ là một bước đi kinh tế mà còn mang ý nghĩa chính trị. Khẳng định rằng các quốc gia bị cô lập có thể tìm thấy một mạng lưới giao dịch song song ngoài sự kiểm soát của Mỹ.
Argentina là một ví dụ khác cho thấy sức hút của BRICS đối với các nền kinh tế đang chịu áp lực nợ và lạm phát. Trong nhiều năm, Argentina phải phụ thuộc vào các khoản vay từ quỹ tiền tệ quốc tế với những điều kiện cải cách khắc nghiệt. Sự quan tâm của Buenos Aires đối với BRICS phản ánh nhu cầu tìm kiếm một hệ thống hỗ trợ tài chính ít ràng buộc hơn, nơi các quốc gia có thể duy trì chính sách phát triển phù hợp với thực tế của mình thay vì phải tuân thủ một khuôn mẫu do bên ngoài áp đặt.
Châu Phi cũng đang nổi lên như một điểm tựa tiềm năng cho sự mở rộng của BRICS. Các nền kinh tế như Ai Cập hay Nigeria không chỉ có dân số đông và vị trí chiến lược mà còn đại diện cho tiếng nói của một lục địa lâu nay bị bỏ quên trong các quyết định tài chính toàn cầu. Sự hiện diện của Nam Phi trong BRICS đã mở cánh cửa và nếu thêm nhiều quốc gia châu Phi tham gia, khối này sẽ trở thành cầu nối giữa các nền kinh tế mới nổi của ba châu Lục Á, Phi, Mỹ La Tinh.
Indonesia với dân số lớn thứ tư thế giới và vị trí nằm trên các tuyến hàng hải chiến lược là một mắt xích quan trọng khác. Nếu gia nhập, nước này sẽ củng cố sức mạnh của BRICS tại khu vực Đông Nam Á, nơi đang là trung tâm sản xuất và thương mại toàn cầu. Sự tham gia của Indonesia sẽ đồng nghĩa với việc một phần đáng kể hoạt động giao dịch ở khu vực này có thể dịch chuyển khỏi hệ thống đô la, tạo ra một mạng lưới thanh toán khu vực độc lập hơn.
Sự mở rộng của BRICS không chỉ dừng ở việc tăng thêm số lượng thành viên. Vấn đề cốt lõi nằm ở việc hình thành một khối kinh tế có khả năng thương lượng ngang hàng với các liên minh hiện hữu như G7 hay liên minh châu Âu khi các quốc gia với nguồn lực khác nhau. Năng lượng, dân số, thị trường và công nghệ. Kết hợp lại, BRICS sẽ không còn là nhóm các nền kinh tế mới nổi mà trở thành một cực quyền lực thực sự trên bản đồ tài chính quốc tế.
Tuy vậy, mở rộng cũng mang đến những thách thức lớn. Càng nhiều thành viên sự khác biệt về lợi ích, thể chế và chính sách càng tặng. Để trở thành một lực lượng thực sự, BRICS phải tìm cách xây dựng cơ chế phối hợp linh hoạt nhưng đủ mạnh để duy trì sự thống nhất. Nếu không, khối có thể rơi vào tình trạng liên minh trên giấy nơi các quốc gia chỉ tìm kiếm lợi ích riêng lẻ mà không tạo ra sức mạnh tập thể. Đây là bài toán mà các lãnh đạo BRICS buộc phải giải. Nếu muốn cạnh tranh với một hệ thống đã vận hành ổn định suốt hàng thập kỷ.
Sức hút của BRICS còn thể hiện ở phản ứng của các cường quốc phương Tây. Việc ngày càng nhiều quốc gia bày tỏ mong muốn tham gia khiến các tổ chức tài chính truyền thống phải cân nhắc cải cách để giữ ảnh hưởng. Những cuộc thảo luận về việc điều chỉnh quyền biểu quyết tại quỹ tiền tệ quốc tế hay mở rộng các cơ chế thương mại khu vực thực chất là nỗ lực nhằm ngăn chặn làn sóng, rời bỏ hệ thống đô la. Điều này cho thấy sự mở rộng của BRICS không chỉ là câu chuyện nội bộ của một liên minh mà đã trở thành động lực buộc cả trật tự cũ phải thay đổi.
Nếu xu hướng này tiếp tục, thế giới có thể bước vào kỷ nguyên đa cực tài chính, nơi đồng đô la không còn độc quyền trong các giao dịch quốc tế. Thay vào đó, nhiều hệ thống thanh toán và đồng tiền cùng tồn tại, tạo ra một môi trường linh hoạt hơn nhưng cũng phức tạp hơn. Đối với các quốc gia nhỏ, đây có thể là cơ hội để tự bảo vệ trước các cú sốc từ bên ngoài, nhưng cũng đòi hỏi khả năng thích ứng nhanh với nhiều cơ chế khác nhau.
Cuộc đối đầu giữa BRICS và đồng đô la không chỉ là câu chuyện của các chính phủ và ngân hàng trung ương. Nó len lỏi vào từng giao dịch mua bán, từng khoản vay và cả những kế hoạch tài chính của mỗi người dân. Khi một đồng tiền mất vị thế hoặc một hệ thống thanh toán mới được hình thành, mọi thứ từ giá lương thực, chi phí năng lượng cho đến cơ hội việc làm đều có thể thay đổi chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
Điều đầu tiên người dân sẽ cảm nhận rõ rệt là giá cả. Phần lớn các mặt hàng thiết yếu trên thị trường quốc tế, đặc biệt là dầu mỏ, khí đốt và lương thực, hiện vẫn được thanh toán bằng đô la. Nếu hệ thống này dịch chuyển, tỷ giá và chi phí nhập khẩu sẽ biến động mạnh. Một số quốc gia có thể hưởng lợi khi không còn phụ thuộc vào đô la, giúp giá hàng hóa ổn định hơn. Nhưng với những nước chưa chuẩn bị kịp, cú sốc tỷ giá có thể khiến chi phí sinh hoạt tăng nhanh, kéo theo áp lực lạm phát đẻ nặng lên từng gia đình.
Ngoài giá cả, việc làm cũng sẽ chịu tác động. Khi các quốc gia điều chỉnh đối tác thương mại và chuyển đổi đồng tiền thanh toán, các chuỗi cung ứng sẽ tái cấu trúc. Một số ngành nghề có thể phát triển nhanh hơn nếu thị trường mới mở ra. Trong khi những lĩnh vực phụ thuộc vào hệ thống cũ có nguy cơ thu hẹp, chỉ cần một quyết định về thanh toán năng lượng bằng đồng nội tệ thay vì đô la, dòng vốn đầu tư và cả địa điểm đặt nhà máy có thể dịch chuyển sang những khu vực khác. Điều này đồng nghĩa với việc bản thân người lao động phải sẵn sàng thích nghi và tìm kiếm kỹ năng phù hợp với bối cảnh mới.
Khối BRICS đang có tham vọng tạo ra đồng tiền mới làm đối trọng với đô la
Tác động không dừng ở thị trường lao động. Hệ thống ngân hàng và các khoản tiết kiệm của người dân cũng sẽ đối mặt với thay đổi lớn. Hiện nay, nhiều quốc gia giữ dự trữ bằng đô la để ổn định tỉ giá và hỗ trợ hệ thống tài chính. Nếu BRICS tạo ra một cơ chế thanh toán song song hoặc một đồng tiền mới, người dân có thể được tiếp cận các sản phẩm tài chính hoàn toàn khác, tài khoản tiết kiệm bằng đồng nhân dân tệ, đồng Rub hoặc một loại tiền số của BRICS. Sự đa dạng này mở ra cơ hội bảo vệ tài sản trước biến động nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro nếu chính phủ không có chính sách chuyển đổi rõ ràng.
Đối với những người trẻ, tác động còn thể hiện ở con đường học tập và định hướng nghề nghiệp. Khi cán cân thương mại và tài chính dịch chuyển, ngôn ngữ và kỹ năng cần thiết cũng thay đổi theo. Học tiếng Trung, tiếng Hindi hay tiếng Nga có thể trở thành lợi thế trong kinh doanh và công việc. Kiến thức về công nghệ tài chính, thanh toán số và giao dịch xuyên biên giới sẽ ngày càng quan trọng. Những người chuẩn bị sớm kỹ năng này sẽ dễ dàng nắm bắt cơ hội khi hệ thống mới hình thành.
Một khía cạnh ít được nhắc đến nhưng vô cùng quan trọng là tác động tâm lý. Khi đồng tiền mà cả thế giới sử dụng bắt đầu mất vị thế, cảm giác bất an sẽ lan rộng. Người dân lo lắng về giá trị tài sản, doanh nghiệp cân nhắc từng hợp đồng. Nhà đầu tư hoang mang trước biến động. Trong giai đoạn chuyển đổi, thông tin và sự chuẩn bị tâm lý là yếu tố sống còn để tránh phản ứng hoảng loạn. Đây là lý do tại sao việc hiểu rõ bối cảnh toàn cầu và giữ cho mình tư duy linh hoạt trở thành kỹ năng không thể thiếu.
Tuy nhiên, không thể chỉ nhìn thấy rủi ro. Trong mỗi sự thay đổi luôn tồn tại cơ hội. Nếu BRICS thành công trong việc giảm sự phụ thuộc vào đồng đô la, một hệ thống tài chính đa cực có thể ra đời nơi các quốc gia và cả người dân có nhiều lựa chọn hơn trong việc bảo vệ tài sản và tham gia thương mại quốc tế. Những ai sớm hiểu xu hướng này, chuẩn bị kiến thức về tài chính quốc tế, đầu tư đa dạng và tận dụng các thị trường mới nổi có thể biến giai đoạn biến động thành bước đệm cho sự thịnh vượng.
Cuộc đối đầu giữa BRICS và đồng đô la không chỉ là sự tranh giành quyền lực giữa các quốc gia mà là bước ngoặt định hình lại toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu khi một đồng tiền đã thống trị hơn bảy thập kỷ bắt đầu đối diện với thách thức thực sự. Điều đó báo hiệu rằng thế giới đang bước vào một chu kỳ mới nơi những luật chơi cũ không còn đảm bảo sự cân bằng. Nhưng trong sự sáo trộn đó cũng ẩn chứa cơ hội cho những ai đủ tỉnh táo để nhìn thấy xu hướng và chuẩn bị sớm.
Với mỗi cá nhân, đây không còn là câu chuyện xa xôi nằm trên bản nghị sự của các nhà lãnh đạo. Nó sẽ đi thẳng vào đời sống hàng ngày. Giá lương thực thay đổi, công việc dịch chuyển, giá trị đồng tiền trong ví có thể biến động chỉ sau một quyết định chính sách. Điều quan trọng không phải là sợ hãi mà là nhận thức rằng chúng ta đang sống trong một giai đoạn mà kiến thức tài chính và khả năng thích ứng trở thành nền tảng để tồn tại và phát triển.
Trong khủng hoảng luôn có cơ hội. Sự trỗi dậy của BRICS là lời nhắc nhở rằng không có hệ thống nào bất biến và sức mạnh luôn thuộc về những người chuẩn bị trước. Thay vì đứng ngoài quan sát, hãy bắt đầu xây dựng cho mình tư duy tài chính vững chắc, học cách bảo vệ tài sản, mở rộng kiến thức về thị trường quốc tế và sẵn sàng thay đổi cùng dòng chảy của thời đại. Bởi lẽ trong trận chiến tiền tệ này, kẻ chiến thắng không chỉ là một đồng tiền hay một khối quốc gia mà là những con người biết nắm lấy sự chuyển dịch để biến nó thành bàn đạp cho tự do và thịnh vượng của chính mình.
Sau khi đọc đến đây, liệu bạn có dự định chuẩn bị cho cuộc khủng hoảng sắp tới? Nếu bạn thấy những phân tích trong bài là đáng để suy ngẫm, hãy chia sẻ cho những ai đang quan tâm đến kinh tế và tình hình tài chính cũng như những gì đang diễn ra hiện nay trên thế giới. Vì hiểu được bản chất và nguồn gốc các cuộc khủng hoảng là bước đầu tiên để chuẩn bị trước khi khủng hoảng xảy ra.
Subscribe to my newsletter
Read articles from I Len directly inside your inbox. Subscribe to the newsletter, and don't miss out.
Written by
